Tưởng chừng chỉ có trong tự nhiên hay nuôi ở các vùng biển, nhưng sau những đợt thử nghiệm thành công thì nhiều hộ gia đình đã đầu tư để nuôi loài được ví von là “nữ hoàng của các loại trang sức” ở môi trường nước ngọt.
Ngọc trai thứ lộc trời ban được mệnh danh là “nữ hoàng của các loại trang sức” đã vốn không xa lạ với người tiêu dùng, song trước đây chủ yếu được khai thác từ biển hoặc nuôi ở vùng nước mặn, nước lợ.
Tuy nhiên, thực tế sản xuất và nhu cầu thị trường những năm gần đây cho thấy nuôi trai nước ngọt lấy ngọc ngày càng được ưa chuộng và mang lại nhiều tín hiệu khả quan.
Loại ngọc này đáp ứng tốt cho ngành trang sức, mỹ phẩm, thậm chí y học cổ truyền nhờ màu sắc đa dạng, sản lượng ổn định và khả năng kiểm soát chất lượng cao. Đặc biệt, điều kiện tự nhiên của Việt Nam với hệ thống sông ngòi, ao hồ chằng chịt, phong phú đã tạo lợi thế rõ rệt cho mô hình này phát triển.

Ngọc trai có thể nuôi ở môi trường nước ngọt với chi phí thấp hơn ngọc trai biển, đòi hỏi kỹ thuật nuôi cấy và quản lý môi trường nước cẩn thận, chủ yếu tập trung vào việc cấy nhân và nuôi dưỡng trong điều kiện nước sạch, nhiệt độ ổn định.
Theo tính toán từ nhiều hộ nuôi, với khoảng 10.000 con trai nước ngọt, người nuôi có thể thu được xấp xỉ 20.000 viên ngọc sau chu kỳ nuôi. Giá bán phổ biến dao động từ 200.000-500.000 đồng mỗi viên, trong khi những viên có kích thước lớn, màu sắc đẹp, độ bóng cao và bề mặt mịn có thể đạt mức 2–4 triệu đồng/viên.
Trong khi đó, chi phí đầu tư ban đầu cho mỗi con trai chỉ khoảng vài trăm nghìn đồng bao gồm giống, cấy nhân và chăm sóc cơ bản. Với quy mô đủ lớn và tỷ lệ cấy thành công ổn định, sau 2 năm lợi nhuận thu về lên đến từ 300-500 triệu đồng/năm.
Đặc điểm của ngọc trai nước ngọt là cấu tạo gần như toàn bộ là xà cừ, có độ bóng cao nhưng độ cứng và độ bền màu thấp hơn ngọc trai nước mặn, dễ bị xử lý màu sắc và cần chăm sóc cẩn thận để tránh bong tróc, tách lớp.

Về chất lượng lõi và độ bền, ngọc trai nước ngọt và nước mặn có một vài điểm khác biệt. Dễ nhận thấy nhất chính là màu sắc và khả năng tạo hình.
Theo chia sẻ từ những người dân nuôi có kinh nghiệm, ngọc trai nước ngọt thường có gam màu sáng, bên cạnh các tông trắng, hồng quen thuộc còn xuất hiện sắc tím và ánh đồng - những màu hiếm gặp ở ngọc trai nuôi nước mặn.
Một lợi thế lớn khác của nghề nuôi trai lấy ngọc là khả năng tận dụng tối đa diện tích mặt nước. Trai thường được nuôi trên các bè phao nổi, kết hợp nuôi ghép với cá nước ngọt. Mô hình này gần như không phát sinh thêm chi phí thức ăn cho trai, bởi chúng sử dụng nguồn chất hữu cơ sẵn có từ thức ăn dư thừa và phân cá. Không những vậy, trai nước ngọt còn đóng vai trò như một hệ thống lọc sinh học tự nhiên, giúp làm sạch môi trường nước, hạn chế ô nhiễm ao nuôi.
Chu kỳ nuôi trai lấy ngọc kéo dài từ 2 đến 3 năm kể từ thời điểm cấy nhân. Tuy thời gian thu hồi vốn không nhanh, nhưng nhờ mô hình nuôi ghép cá, người dân vẫn duy trì được nguồn thu nhập đều đặn trong suốt quá trình nuôi, không rơi vào tình trạng chờ đợi và bị lỗ vốn nặng. Đây chính là lý do nhiều địa phương đánh giá mô hình này có tính ổn định cao, phù hợp với định hướng nông nghiệp bền vững.

Khoảng 1.5-2 năm, người nuôi mới có thể thu hoạch trai. Công đoạn quyết định thành hay bại của mô hình chính là cách cấy trai phải đúng kỹ thuật.
Không chỉ dừng lại ở giá trị của ngọc, con trai nước ngọt còn được khai thác gần như trọn vẹn. Thịt và ruột trai là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, được chế biến đưa vào các siêu thị hoặc làm nguyên liệu cho ngành chăn nuôi.
Vỏ trai đặc biệt giàu canxi cacbonat, được sử dụng trong sản xuất vôi, vật liệu xây dựng và đặc biệt là nguyên liệu khảm trai mỹ nghệ - một nghề thủ công truyền thống có giá trị văn hóa cao. Bên cạnh đó, bột ngọc trai được xem là “nguyên liệu vàng” trong ngành mỹ phẩm nhờ công dụng làm sáng da, tái tạo tế bào, đồng thời là vị thuốc quý trong Đông y.
Quy trình nuôi ngọc trai nước ngọt hiện nay đang dần được chuẩn hóa theo hướng bài bản và dễ nhân rộng. Công nghệ nuôi trai lấy ngọc đòi hỏi người nuôi nắm vững kỹ thuật từ khâu chọn giống, xử lý nguồn nước đến thao tác cấy nhân.
Trai sau khi được cấy nhân ngọc sẽ được theo dõi trong bể chứa kín khoảng 1–2 ngày để ổn định sức khỏe, sau đó cố định trong túi lưới và treo xuống ao. Cách làm này giúp hạt nhân không bị xê dịch, đảm bảo viên ngọc phát triển tròn đều, đồng thời tạo điều kiện cho tảo và sinh vật phù du bám vào lưới làm nguồn thức ăn tự nhiên.
Sau khoảng 18–24 tháng, nhân ngọc sẽ được phủ nhiều lớp xà cừ, tăng kích thước, độ bóng và màu sắc, đủ tiêu chuẩn thu hoạch. Hiện nay, một số hộ nuôi còn thử nghiệm lai tạo ngọc trai đen dòng sản phẩm có giá trị cao, được thị trường trong và ngoài nước ưa chuộng.

Trai nuôi càng lâu, ngọc sẽ càng to và có chất lượng càng cao. Những viên ngọc trai nước ngọt với màu sắc và độ bóng tự nhiên có thể chế tác thành những món đồ trang sức tinh xảo như: Nhẫn, bông tai hay chuỗi hạt…
Trong bối cảnh hiện nay, nuôi trai lấy ngọc nước ngọt không chỉ dừng lại ở sản xuất nông nghiệp thuần túy mà còn mở ra nhiều hướng đi mới khi kết hợp với du lịch trải nghiệm. Nhiều mô hình đã đón khách tham quan, cho du khách trực tiếp xem quy trình cấy nhân, mổ trai lấy ngọc, tìm hiểu giá trị của ngọc trai trong trang sức và mỹ phẩm.
Sự kết hợp giữa sản xuất, tham quan và trải nghiệm giúp nâng cao giá trị sản phẩm, tạo thêm nguồn thu từ dịch vụ, đồng thời quảng bá hình ảnh nông nghiệp hiện đại, thân thiện môi trường tới du khách trong và ngoài nước.
Có thể thấy, nông dân Việt Nam đã từng bước làm chủ và thành công với mô hình nuôi trai lấy ngọc nước ngọt, biến một nghề tưởng chừng xa lạ thành sinh kế bền vững.
Từ hiệu quả kinh tế rõ rệt, mô hình nuôi trai nước ngọt đang tạo ra nhiều tín hiệu vui, tiếp thêm niềm tin để bà con mạnh dạn chuyển đổi, đầu tư vào những hướng sản xuất mới, nâng cao thu nhập và có cuộc sống tốt hơn.