Không cần vốn lớn, cũng chẳng đòi hỏi máy móc hiện đại, khi tới mùa thu hoạch nhiều phụ nữ sống ở vùng núi lại rủ nhau vào rừng nhặt thứ đặc sản có giá trị kinh tế cao. Công việc không quá nặng này đã giúp nhiều gia đình cải thiện được chất lượng cuộc sống.
Quả ươi bay còn gọi là hạt đười ươi, hạt lười ươi, hay tên y học là bàng đại hải (Đại đồng quả), là loại hạt quý từ cây đười ươi, có vị ngọt thanh, tính mát, thường dùng làm nước giải khát, các món chè thanh nhiệt.
Loài cây này cao hàng chục mét phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền Trung như Quảng Ngãi, Nghệ An, Gia Lai và một số khu vực Tây Nguyên. Khác với nhiều loại trái cây quen thuộc, quả ươi bay không được hái trực tiếp mà chờ khi chín già, khô và tự rụng xuống đất.

Ươi là một loại cây rừng thân gỗ mọc nhiều ở vùng đồi núi nhưng 4 năm cây mới ra hoa kết trái 1 lần, vì thế hạt đười ươi được coi là “lộc trời” và có giá trị kinh tế cao.
Hình dáng quả ươi bay khá đặc biệt, vỏ ngoài cứng, màu nâu sẫm. Khi ngâm nước, phần thịt bên trong nở ra và được dùng làm món ăn giải nhiệt hoặc làm nguyên liệu để trở thành thuộc Đông y. Chính đặc tính này khiến quả ươi bay được ưa chuộng trên thị trường. Ngày nay, trên thị trường, loại ươi bay là loại quả tự chín rồi theo gió thổi bay xuống đất, được người dân vào rừng nhặt về bán với giá dao động từ 250.000-300.000đ/kg có khi cao điểm lên tới 500.000đ/kg.
Mỗi năm, mùa ươi bay thường chỉ kéo dài vài tháng, tùy theo điều kiện thời tiết từng vùng. Khi cây ươi vào vụ, người dân trong vùng rừng núi lại rủ nhau đi nhặt quả ươi bay từ sáng sớm. Công việc nghe qua tưởng nhẹ nhàng, nhưng thực tế đòi hỏi sự bền bỉ và quen thuộc với địa hình rừng.
Người làm nghề thường mang theo bao tải, dao rựa và đồ ăn nhẹ, đi bộ sâu vào rừng để tìm những khu vực có cây ươi già. Quả ươi bay rụng xuống đất, nằm rải rác dưới tán cây, phải cúi nhặt từng quả một. Một ngày, người nhanh tay có thể nhặt được vài chục ký quả ươi bay khô.
Dù mang lại thu nhập hấp dẫn, nghề nhặt quả ươi bay không hề dễ dàng. Khó khăn lớn nhất đến từ địa hình rừng núi hiểm trở. Đường đi trơn trượt, nhiều dốc cao, rễ cây chằng chịt, chưa kể nguy cơ gặp mưa rừng, vắt, muỗi hay côn trùng.
Hành trình để tiếp cận “lộc trời” có thể kéo dài nhiều giờ, phải băng rừng, lội suối, luồn lách qua những lớp cây chằng chịt và bụi gai rậm rạp. Quả ươi bay không rụng đồng loạt mà rải rác theo từng khu vực. Có ngày người đi rừng phải mất nhiều giờ mới tìm được điểm có nhiều quả. Những hôm mưa lớn, quả bị ẩm, dễ hỏng, công sức cả ngày có thể không mang lại kết quả như mong muốn.

Nhiều người đã ngồi sẵn dưới gốc cây ươi, chỉ chờ có cơn gió mạnh lướt qua khiến ươi bay là họ túa ra theo hướng gió để lượm.
Bù lại cho những vất vả ấy, giá trị kinh tế của quả ươi bay khá cao. Tùy từng thời điểm và chất lượng, quả ươi bay khô có thể được thu mua với giá vài chục nghìn đồng mỗi kg. Nghề thu hoạch quả ươi bay, người chăm chỉ có thể kiếm từ 200.000-500.000 đồng hay những mùa cao điểm cộng thêm may mắn có thể kiếm được 1 triệu đồng/ngày.
Đối với nhiều gia đình vùng rừng núi, nghề nhặt quả ươi bay trở thành nguồn thu quan trọng, giúp trang trải sinh hoạt, lo cho con cái học hành hoặc tích lũy thêm sau mùa nông nhàn. Đây cũng là lý do khiến nghề này được ví như “săn lộc trời”.

Sau khi thu hoạch, người dân phơi quả ươi để dễ bảo quản.
Không chỉ là nguyên liệu cho các món nước giải khát dân dã, quả ươi bay còn được đánh giá cao nhờ công dụng đối với sức khỏe. Khi ngâm nở, phần thịt quả có tác dụng làm mát, hỗ trợ tiêu hóa, thanh lọc cơ thể. Chính vì thế, quả ươi bay thường được tìm mua vào mùa hè hoặc những thời điểm nắng nóng kéo dài.
Một điểm đặc biệt của nghề nhặt quả ươi bay là tính cộng đồng cao. Người đi rừng thường đi theo nhóm, hỗ trợ nhau trong quá trình di chuyển và thu hái. Phần lớn người làm nghề là phụ nữ hoặc các hộ gia đình, tranh thủ thời gian nông nhàn để tăng thêm thu nhập.
Những chuyến đi rừng không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là dịp để người dân gắn kết, chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ nhau vượt qua những rủi ro trong rừng. Với họ, nghề nhặt quả ươi bay vừa là sinh kế, vừa là một nét văn hóa trong cách mưu sinh ở những khu vực sống lân cận các khu rừng già.

Quả ươi bay hay được pha làm nước uống thanh nhiệt trong ngày hè oi bức.
Tuy nhiên, việc quả ươi bay được săn tìm nhiều cũng đặt ra bài toán về bảo tồn rừng. Nếu khai thác không kiểm soát, cây ươi có thể bị ảnh hưởng, nguồn quả suy giảm theo thời gian. Một số địa phương đã khuyến khích người dân chỉ nhặt quả rụng tự nhiên, không chặt phá cây hay bẻ cành để đảm bảo sự sinh trưởng của loài cây đặc sản này.
Nghề nhặt quả ươi bay là một trong những nghề lạ nhưng giàu tiềm năng ở Việt Nam. Dù chỉ mang tính thời vụ và tiềm ẩn nhiều vất vả, công việc này vẫn mang lại nguồn thu đáng kể cho nhiều gia đình vùng rừng núi. Từ những quả ươi bay nhỏ bé, người dân đã biết tận dụng món quà của thiên nhiên để cải thiện cuộc sống. Khi được khai thác hợp lý và bền vững, “lộc trời” từ rừng không chỉ tạo nguồn thu nhập cho bà con mà còn góp phần gìn giữ nét văn hóa mưu sinh đặc trưng của miền sơn cước.