Nghiên cứu cho thấy, cách người bố nuôi dạy có tác động đến nhận thức của trẻ.
Trong nhiều cuộc tranh luận trên mạng về sự “bất bình đẳng xuất phát điểm”, tiền bạc và các mối quan hệ gia đình thường được xem là yếu tố ảnh hưởng chính đến tương lai của một đứa trẻ. Không thể phủ nhận rằng con cái trong các gia đình khá giả có nhiều cơ hội học tập hơn, dễ tiếp cận trường tốt và nguồn lực chất lượng cao. Thế nhưng, các nghiên cứu tâm lý học hiện đại lại cho thấy một góc nhìn phức tạp và đáng suy ngẫm hơn.
Một nghiên cứu dài hạn của Đại học Harvard theo dõi hai thế hệ trong suốt nhiều thập kỷ chỉ ra rằng: tầng lớp xã hội của người bố trong thời thơ ấu có thể giải thích tới 49% sự dịch chuyển tầng lớp xã hội của con cái khi trưởng thành. Con số này cho thấy ảnh hưởng của xuất thân là rất lớn, nếu người bố lớn lên trong nghèo khó, khả năng con cái ông cũng rơi vào hoàn cảnh tương tự khi về già gần như lên tới một nửa.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là những yếu tố tưởng chừng mang tính “định mệnh” như một tuổi thơ bất hạnh, mối quan hệ cha – con căng thẳng hay bầu không khí gia đình thiếu lành mạnh lại không phải là nguyên nhân chính chi phối kết quả này. Trên thực tế, các yếu tố đó chỉ giải thích chưa đến 3% sự khác biệt trong tương lai của con cái.
Điều này mang một thông điệp rất rõ ràng: quá khứ khó khăn của người bố không đồng nghĩa với việc con cái buộc phải lặp lại con đường ấy. Một người bố, dù xuất thân thế nào, vẫn có thể tạo ra một điểm khởi đầu hoàn toàn khác cho con mình. Chìa khóa nằm ở hai yếu tố then chốt: giáo dục bền bỉ và một môi trường gia đình ổn định, lành mạnh. Chính những điều này mới là lực đẩy mạnh mẽ giúp trẻ vượt qua rào cản xuất thân và mở ra cơ hội thay đổi số phận.


Một người bố trình độ học vấn cao có thể phá vỡ vòng luẩn quẩn đó
Nhiều nghiên cứu cho thấy, trẻ em lớn lên trong các gia đình có điều kiện kinh tế – xã hội tốt thường đạt điểm cao hơn ở hai khía cạnh quan trọng: năng lực và động lực học tập, cũng như khả năng tập trung và kiên trì. Đáng chú ý, những người bố có trình độ học vấn từ đại học trở lên thường có khả năng truyền cho con nhiều trải nghiệm tuổi thơ tích cực hơn.
Đặc biệt, nếu một người bố vươn lên về học vấn nhờ nỗ lực cá nhân, vượt qua hoàn cảnh xuất thân, thì con đường thăng tiến đó có thể làm suy yếu đáng kể những ảnh hưởng tiêu cực từ gia đình gốc. Nói cách khác, giáo dục không chỉ giúp thay đổi số phận của một cá nhân, mà còn mở ra cơ hội “đứt gãy” vòng lặp bất lợi giữa các thế hệ.
Giáo dục, vì thế, không nên được hiểu đơn thuần là một tấm bằng, mà phản ánh sự thay đổi trong tư duy, sự tiến bộ trong quan niệm nuôi dạyvà khả năng tiếp cận nhiều cách giải quyết vấn đề hiệu quả hơn khi đối mặt với khó khăn. Sự hiện diện và hỗ trợ của người bố có tác động rõ rệt đến sự phát triển của trẻ, thậm chí còn dự đoán mức độ ổn định trong học tập của con ngay cả khi đã tính đến vai trò hỗ trợ của người mẹ.

Một nghiên cứu thực địa tại tỉnh Hà Nam (Trung Quốc), khảo sát 1.218 người bố có con trong độ tuổi từ 3 đến 6, đã đưa ra minh chứng cụ thể. Kết quả cho thấy, với các ông bố ở khu vực thành thị, kỳ vọng giáo dục dành cho con không chỉ nằm ở lời nói mà được thể hiện qua những hành vi hỗ trợ cụ thể như đồng hành chất lượng cao, dành thời gian học cùng con và hướng dẫn việc học một cách chủ động.
Bên cạnh giáo dục, sự ổn định trong hôn nhân cũng là một yếu tố then chốt. Mức độ hài lòng trong đời sống hôn nhân của người bố có ảnh hưởng tích cực đến khả năng thích ứng xã hội của trẻ, đồng thời làm giảm những biểu hiện tiêu cực trong hành vi và cảm xúc.
Trẻ em lớn lên trong gia đình có mối quan hệ vợ chồng ổn định thường được bao bọc trong bầu không khí an toàn và tích cực hơn. Sự ổn định ấy đóng vai trò như một “lá chắn cảm xúc”, giúp trẻ tránh khỏi những tác động tiêu cực mà bố mình từng trải qua trong quá khứ, đồng thời ngăn chặn sự lan truyền của tổn thương tâm lý từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Sự đồng hành của người bố làm giảm nguy cơ gây tổn thương cho trẻ
Một nghiên cứu của Nhật Bản, công bố trên tạp chí BMC Pediatrics năm 2025, đã theo dõi trẻ em từ khi chào đời đến 4 tuổi và đưa ra những phát hiện đáng chú ý. Kết quả cho thấy, tỷ lệ chấn thương ở nhóm trẻ trong độ tuổi này là khoảng 5%, và mức độ người bố tham gia chăm sóc càng cao thì nguy cơ trẻ gặp chấn thương càng giảm rõ rệt.
Cụ thể, trong năm hoạt động chăm sóc hàng ngày gồm chơi trong nhà, chơi ngoài trời, cho ăn, tắm rửa và ru ngủ, trẻ có nguy cơ bị tai nạn thấp hơn khi có sự đồng hành của người bố, so với những trường hợp người bố ít hoặc không tham gia. Sự hiện diện của bố góp phần nâng cao mức độ quan sát, kiểm soát và phòng ngừa rủi ro trong sinh hoạt của trẻ.

Đáng chú ý, trước khi trẻ tròn 1 tuổi, những em bé nhận được sự hiện diện vừa phải đến thường xuyên từ người bố trong quá trình chăm sóc có nguy cơ tổn thương tâm lý thấp hơn so với nhóm trẻ thiếu vắng vai trò này. Điều đó cho thấy, chăm sóc của người bố là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu các rủi ro tâm lý trong giai đoạn đầu đời.
Kết quả này cũng tương đồng với một khảo sát trên 635 ông bố có con nhỏ do Trung tâm Trẻ em Quốc gia Trung Quốc thực hiện. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mức độ tham gia của người bố đóng vai trò trung gian quan trọng giữa sự hài lòng trong hôn nhân và khả năng thích nghi xã hội của trẻ. Khi người bố hiện diện nhiều và chủ động hơn trong việc nuôi dạy con, trẻ có xu hướng thích nghi xã hội tốt, ổn định hơn về cảm xúc và hành vi.
Quan trọng hơn cả, tác động tích cực này nằm ở cách bố hiện diện trong khoảng thời gian đó, sự chú tâm, thấu hiểu và kết nối thực sự là nền tảng giúp trẻ phát triển an toàn và lành mạnh.

Việc chăm sóc con cái cũng có thể giúp người bố chữa lành tổn thương lòng
Một nghiên cứu đăng tải trên Frontiers in Psychiatry đã theo dõi 881 người cha có thu nhập thấp tại Hoa Kỳ và đưa ra những kết luận đáng suy ngẫm. Kết quả cho thấy, khoảng 8 - 10% trong số các ông bố này gặp phải tình trạng trầm cảm sau sinh – con số cao gấp đôi tỷ lệ trầm cảm ở nam giới nói chung.
Đi sâu phân tích, nhóm nghiên cứu phát hiện rằng những người bố càng tin tưởng vào năng lực làm cha của bản thân, càng dành nhiều thời gian chăm sóc con và càng chủ động hỗ trợ con về mặt vật chất ngay từ khi trẻ được một tháng tuổi, thì nguy cơ xuất hiện các triệu chứng trầm cảm trong năm tiếp theo càng thấp.

Trong đó, sự tự tin vào vai trò làm bố được xem là yếu tố then chốt nhất giúp giảm nguy cơ trầm cảm lâm sàng. Sự tự tin này là niềm tin vững vàng rằng bản thân đủ khả năng yêu thương, chăm sóc và đồng hành cùng con trong những năm tháng đầu đời.
Mỗi lần người bố tự tay dỗ dành đứa trẻ đang khóc, kiên nhẫn chăm sóc con và nhận lại nụ cười hay ánh nhìn gắn bó của con, niềm tin ấy lại được củng cố thêm một lần. Chính những khoảnh khắc tưởng như rất nhỏ ấy lại có sức mạnh nuôi dưỡng tinh thần người bố một cách bền bỉ.
Khi người bố tham gia nhiều hơn vào việc nuôi dạy con, trở nên tự tin hơn. Hay khi sự tự tin tăng lên, sức khỏe tinh thần được cải thiện, và khi tinh thần ổn định, người bố lại càng sẵn sàng đồng hành cùng con nhiều hơn. Một vòng tuần hoàn tích cực được hình thành, mang lại lợi ích cho cả người bố, đứa trẻ và gia đình.