Nếu trẻ thường xuyên nói những lời thiếu tự tin, bố mẹ nên chú ý đến biểu hiện tính cách của con nhiều hơn.
Ngôn ngữ của trẻ thường phản ánh thế giới nội tâm. Khi đứa trẻ thường xuyên dùng những lời nói tự ti cho thấy nền tảng tự tin của trẻ đang âm thầm xói mòn. Đằng sau những câu nói tưởng chừng rất bình thường ấy là sự so sánh bản thân kéo dài, nỗi sợ bị đánh giá và cảm giác mình “không đủ tốt”.
Điều đáng lo ngại là trẻ tự ti hiếm khi bộc lộ bằng nước mắt hay hành vi nổi loạn. Thay vào đó, trẻ có xu hướng giấu mình trong những câu nói cam chịu, hạ thấp bản thân, như một cách tự bảo vệ trước thất bại và tổn thương. Lâu dần, những lời nói ấy trở thành “niềm tin nội tại”, khiến trẻ ngừng cố gắng, né tránh thử thách và dần đánh mất động lực phát triển.
Vì vậy, nếu bố mẹ nhận thấy con thường xuyên lặp lại những cụm từ này, đó không còn là vấn đề ngôn ngữ đơn thuần, mà là tín hiệu cảnh báo về trạng thái tâm lý bên trong của trẻ. Việc phớt lờ, cho rằng “trẻ con nói vu vơ” hoặc vội vàng phủ nhận cảm xúc có thể khiến cảm giác tự ti ấy ngày càng gia tăng hơn.


Câu nói tự hạ thấp bản thân: "Con không làm tốt được việc đó đâu"
Những đứa trẻ kiểu này thường có xu hướng tự định trước kết quả thất bại ngay từ khi chưa bắt đầu đối mặt với thử thách mới. Thay vì tập trung vào quá trình học hỏi hay khả năng cải thiện, tâm trí trẻ đã sớm bị chi phối bởi nỗi sợ “mình sẽ không làm được”.
Nghiên cứu tâm lý học chỉ ra rằng việc lặp đi lặp lại ngôn ngữ tiêu cực có thể tái cấu trúc các mạch thần kinh trong não, dần hình thành kiểu tư duy “mong đợi thất bại” (failure expectancy).
Khi tư duy này ăn sâu, não bộ sẽ tự động kích hoạt cơ chế né tránh: trẻ giảm nỗ lực, thiếu kiên trì và dễ bỏ cuộc khi gặp trở ngại nhỏ.
Dữ liệu thực nghiệm cho thấy, với cùng một nhiệm vụ có độ khó tương đương, trẻ thường xuyên sử dụng ngôn ngữ tự hạ thấp bản thân có tỷ lệ hoàn thành thấp hơn khoảng 35% so với những trẻ biết diễn đạt bản thân theo hướng tích cực và cởi mở. Điều này không phản ánh năng lực thật sự của trẻ, mà phản ánh niềm tin tiêu cực trẻ đang mang theo.
Nguy hiểm hơn, nếu không được điều chỉnh, kiểu tư duy này có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành, ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định, tinh thần phấn đấu và mức độ chịu trách nhiệm của cá nhân. Trẻ dần quen với việc “thua từ trong suy nghĩ”, đánh mất cơ hội phát triển ngay cả khi bản thân hoàn toàn có tiềm năng thành công.
Vì vậy, bố mẹ cần đặc biệt cảnh giác với những biểu hiện ngôn ngữ mang tính phủ định này. Việc can thiệp kịp thời nhằm giúp trẻ học cách diễn đạt lại suy nghĩ của mình theo hướng thực tế và tích cực hơn. Khi trẻ được hướng dẫn nhìn nhận thử thách như một quá trình học hỏi thay vì một phép thử giá trị bản thân, vòng xoáy tự ti mới có thể được phá vỡ.


Có xu hướng so sánh bản thân với những người giỏi hơn mình: “Bạn ấy giỏi thế rồi, con cố cũng chẳng bằng”
Thường xuyên đánh giá thấp điểm mạnh của bản thân và phóng đại điểm mạnh của người khác là một biểu hiện điển hình của lòng tự trọng thấp. Một nghiên cứu theo dõi 100 trẻ em thường xuyên sử dụng kiểu so sánh này cho thấy các em có xu hướng hình thành “thiên lệch chú ý có chọn lọc” – tức là chỉ nhìn thấy những cá nhân vượt trội hơn mình, trong khi hoàn toàn bỏ qua hoặc xem nhẹ những người ngang bằng hay những thành tựu mà chính các em đạt được.
Kiểu nhận thức này khiến trẻ dần tin rằng bản thân luôn ở vị trí thấp hơn, dù thực tế không hẳn như vậy. Khi cảm giác thua kém trở thành trạng thái tâm lý quen thuộc, trẻ bắt đầu né tránh các tình huống xã hội để tự bảo vệ mình khỏi cảm giác bị so sánh hoặc đánh giá. Các khảo sát hành vi cho thấy, những đứa trẻ mang kiểu tư duy này chỉ sẵn sàng tham gia hoạt động nhóm với tần suất bằng khoảng 1/3 so với các bạn cùng trang lứa có mức tự tin ổn định.
Về lâu dài, sự rút lui xã hội làm giảm cơ hội học hỏi kỹ năng giao tiếp, củng cố thêm niềm tin sai lệch rằng “mình không đủ tốt”. Đây là một vòng luẩn quẩn nguy hiểm: càng so sánh – càng tự ti, càng né tránh – càng thiếu trải nghiệm để khẳng định giá trị bản thân. Nếu không được người lớn kịp thời nhận diện và điều chỉnh, kiểu tư duy này ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển nhân cách và khả năng hòa nhập xã hội của trẻ khi trưởng thành.


Nỗi lo lắng trong mối quan hệ: "Chẳng ai thích con cả"
Câu nói này cho thấy sự bất an của trẻ trong các mối quan hệ. Nghiên cứu khoa học thần kinh đã chỉ ra rằng, khi trẻ liên tục lặp lại những phát ngôn mang hàm ý bị từ chối hoặc không được chấp nhận, các vùng não liên quan đến “nỗi đau xã hội” – đặc biệt là vỏ não vành trước và hạch hạnh nhân, sẽ bị kích hoạt mạnh mẽ và kéo dài hơn bình thường.
Khi trạng thái cảnh giác này diễn ra trong thời gian dài, não bộ dần học cách “chờ đợi tổn thương”, khiến trẻ trở nên nhạy cảm quá mức với ánh nhìn, lời nói hay phản hồi của người khác. Trẻ dễ diễn giải những tình huống trung tính thành sự lạnh nhạt hoặc từ chối, từ đó hình thành tâm lý phòng vệ, thu mình hoặc né tránh giao tiếp.

Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy, trẻ em thường xuyên ở trong trạng thái lo âu xã hội như vậy có nguy cơ mắc trầm cảm khi trưởng thành cao gấp 2,8 lần so với nhóm trẻ có cảm nhận an toàn về mặt quan hệ. Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, sự bất an này còn làm suy giảm khả năng xây dựng các mối quan hệ bền vững, ảnh hưởng trực tiếp đến học tập, công việc và đời sống cảm xúc về sau.
Vì vậy, khi trẻ nói ra những câu nói mang tính nghi ngờ, tự cô lập hoặc sợ bị bỏ rơi, bố mẹ không nên xem đó là lời nói thoáng qua. Đằng sau những câu chữ ấy có thể là những khó khăn xã hội đang diễn ra âm thầm ở trường học hoặc trong các mối quan hệ bạn bè. Việc lắng nghe, xác nhận cảm xúc và đồng hành cùng trẻ đúng lúc là bước đầu tiên để ngăn những tổn thương tâm lý nhỏ hôm nay trở thành vấn đề nghiêm trọng trong tương lai.